Danh mục tin tức

Thị trường hóa chất Nông Nghiệp toàn cầu tiếp tục giữ đà tăng trưởng ổn định

Theo số liệu thống kê của công ty nông dược nổi tiếng Phillips McDougall, trị giá thị trường của ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp toàn cầu đạt 60,69 triệu đô trong năm 2013, tăng 8,5% so với cùng kỳ năm 2012. Doanh thu của thị trường thuốc bảo vệ thực vật tăng 9,4% tương đương 5,2 triệu đô, trong khi doanh thu của các hóa chất phi nông nghiệp đạt 6,48 triệu đô, tăng trưởng 1,9% so với cùng kỳ năm 2012. Mỹ Latinh và Châu Á là những khu vực có tốc độ tăng trưởng tích cực nhất – con số tăng gấp đôi so với cùng kỳ. Các yếu tố chính góp phần tăng trưởng thuốc bảo vệ thực vật là giá cả Glyphosate được cải thiện, giá nông sản cao và tỷ giá hối đoái thuận lợi.
 


Dự kiến doanh thu của các thị trường

Theo thông tin được công bố trong AgroPages, Bảng 2: ước tính dữ liệu doanh thu trong thời gian tới của thị trường hóa chất nông nghiệp toàn cầu (được dự báo bởi một số công ty tư vấn công nghiệp):

Thị trường thuốc bảo vệ thực vật toàn cầu dự kiến đạt 3,2 triệu tấn về lượng vào năm 2019, với tốc độ tăng trưởng hàng năm (CAGR) là 6,1% từ 2014 – 2020 và đạt 75,9 triệu đô  về giá trị với tốc độ CAGR là 6,9%. Bắc Mỹ là thị trường thuốc bảo vệ thực vật lớn nhất toàn cầu, trong khi Châu Á – Thái Bình Dương được dự báo sẽ phát triển nhanh nhất, với tốc độ CAGR giữa 2014 – 2020 là 7,9%. Các yếu tố thúc đẩy thị trường thuốc bảo vệ thực vật bao gồm giảm thiểu diện tích đất canh tác, gia tăng dân số và yêu cầu nâng cao năng suất cây trồng.

Thị trường thuốc diệt cỏ được dự báo sẽ đạt 29,98 triệu đô về giá trị năm 2019, tốc độ CAGR là 6,2% từ 2014 đến 2019. Thị trường Glyphosate là thị trường lớn nhất trong tất cả các loại. Về mặt địa lý, Châu Mỹ Latinh và Châu Á Thái Bình Dương là 2 khu vực tiêu thụ hàng đầu thuốc diệt cỏ, chiếm 51,2% thị phần.

Thị trường thuốc trừ sâu sẽ đạt 16,44 triệu đô về giá trị năm 2019, tăng trưởng với tốc độ CAGR là 4,7%. Thị trường Châu Á – Thái Bình Dương được dự báo sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR nhanh nhất 5,4%. Trung Quốc và Ấn Độ là 2 thị trường lớn nhất khu vực này.

Thị trường thuốc trừ nấm bệnh toàn cầu dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR là 5,3% và dự kiến đạt được 15,69 triệu đô tới năm 2019.

Thị trường Glyphosate toàn cầu dự kiến sẽ đạt 8,79 triệu đô đến năm 2019, tăng trưởng với tốc độ CAGR là 7,2%. Nhu cầu ứng dụng cây trồng biến đổi gen chịu Glyphosate và hệ thống canh tác không làm đất gia tăng dự kiến sẽ đẩy mạnh thị trường Glyphosate. Tuy nhiên, sự xuất hiện và phát triển nhanh chóng của cỏ dại kháng Glyphosate cùng với các quy định nghiêm ngặc của việc sử dụng hóa chất nông nghiệp, đặc biệt là ở Châu Âu dự kiến sẽ kiềm hãm lại sự phát triển của thị trường trong giai đoạn này.

Các yếu tố như nhu cầu điều hòa sinh trưởng thực vật ngày càng tăng đối với ngành sản xuất bông với sự tăng trưởng của ngành công nghiệp dệt may, nhu cầu tăng thực phẩm hữu cơ sẽ  làm tăng diện tích canh tác hữu cơ, từ đó nhu cầu điều hòa sinh trưởng thực vật sẽ tăng lên.

Thị trường thuốc trị tuyến trùng được dự báo tăng trưởng với tốc độ CAGR là 3,2% tương đương 1,33 triệu đô từ 2014 – 2019. Về mặt địa lý, Bắc Mỹ và Châu Âu là 2 nguồn tiêu dùng hàng đầu của thuốc trị tuyến trùng.

Thị trường thuốc trừ chuột dự kiến sẽ đạt cao hơn 900 triệu đô đến 2019 do nhu cầu tăng trưởng về lương thực cùng với nhận thức của nông dân về lãng phí thực phẩm.

Thị trường thuốc trị bọ ve được ước tính đạt giá trị 275 triệu đô vào 2019, với tốc độ CAGR là 5,2%. Châu Á – Thái Bình Dương được dự tính là khu vực tiêu thụ lớn nhất thuốc trị bọ ve trên thế giới, tiếp đến là Châu Âu.

Theo Lux Research, thị trường thuốc bảo vệ thực vật sinh học sẽ tăng gấp đôi là 4,5 triệu đô vào năm 2023, hoặc tương đương 7% thị trường thuốc bảo vệ thực vật. Với sự phát triển dân số và gia tăng mối quan tâm về nước thải công nghiệp, nhu cầu về thuốc sinh học ngày càng tăng trong các hộ gia đình cũng như các ngành công nghiệp.

Thị trường chất diệt khuẩn toàn cầu dự kiến đạt 9.62 triệu đô năm 2018, với tốc độ CAGR là 4.7%.

Thị trường xử lý hạt giống dự kiến sẽ đạt 5,61 triệu đô năm 2020. Nhu cầu xử lý hạt giống sẽ tăng do nhu cầu bảo vệ hạt giống có giá trị cao trên thị trường.

Thị trường chất tạo bề mặt (chất bám dính) dự kiến tăng trưởng với tốc độ CAGR là 5,3%, đạt 2,96 triệu đô năm 2018.

Thị trường chất kích thích sinh học, xử lý đất và dinh dưỡng vi lượng cũng sẽ tăng trưởng thuận lợi trong thời gian tới.
 
►►► Xem thêm: Ứng dụng của hàn the trong công nông nghiệp hiện đại
 

Đối tác của Hacheco